letters of marque

letters of marque

A privateer displays his letters of marque on the captain's table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng "letters of marque"):
    • Giấy phép của chính phủ cho phép nhân tịch thu tài sản của quốc gia khác: "letters of marque" một văn bản pháp lý do một quốc gia cấp cho một công dân nhân (thường thuyền trưởng tàu chiến nhân), cho phép người đó tấn công tịch thu tàu thuyền hoặc hàng hóa của quốc gia thù địch trong thời kỳ chiến tranh. Văn bản này hợp pháp hóa hành vi cướp biển tổ chức, được gọi là "cướp biển giấy phép" (privateering).
    • Giấy phép trả thù: Trong lịch sử, "letters of marque" cũng được dùng để cho phép một cá nhân bị thiệt hại do quốc gia khác gây ra quyền tịch thu tài sản của quốc gia đó để bồi thường.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã cấp giấy phép "letters of marque" cho một số thuyền trưởng tàu nhân để tấn công tàu địch trong chiến tranh.)
  • (Nếu không "letters of marque", những tên cướp biển nhân sẽ bị coi cướp biển theo luật quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant letters of marque": cấp giấy phép "letters of marque".

    • The king granted letters of marque to the wealthy merchant to retaliate against foreign attacks. (Nhà vua đã cấp giấy phép "letters of marque" cho thương gia giàu có để trả đũa các cuộc tấn công từ nước ngoài.)
  • "to sail under letters of marque": đi thuyền dưới sự cho phép của "letters of marque".

    • The ship sailed under letters of marque, allowing it to legally attack enemy trade routes. (Con tàu đi thuyền dưới sự cho phép của "letters of marque", cho phép tấn công hợp pháp các tuyến đường thương mại của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter of marque (danh từ, số ít): dạng số ít của "letters of marque", thường dùng để chỉ một giấy phép cụ thể.

    • He received a single letter of marque for his ship. (Anh ta nhận được một "letter of marque" duy nhất cho tàu của mình.)
  • Privateer (danh từ): người hoặc tàu được cấp "letters of marque", tức là cướp biển giấy phép.

    • The privateer used his letters of marque to capture enemy cargo. (Tên cướp biển giấy phép đã dùng "letters of marque" của mình để chiếm hàng hóa của địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Privateering commission: ủy nhiệm cướp biển giấy phép, tương tự "letters of marque".
  • Reprisal letter: thư trả thù, một thuật ngữ lịch sử khác chỉ giấy phép tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue letters of marque: ban hành "letters of marque".

    • The government issued letters of marque to boost its naval power without funding a full navy. (Chính phủ ban hành "letters of marque" để tăng cường sức mạnh hải quân không cần tài trợ cho một hạm đội đầy đủ.)
  • Revoke letters of marque: thu hồi "letters of marque".

    • After the peace treaty, all letters of marque were revoked. (Sau hiệp ước hòa bình, tất cả "letters of marque" đều bị thu hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Letters of marque and reprisal": cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh tính chất trả thù cho phép tịch thu tài sản.
    • The Constitution of the United States grants Congress the power to issue letters of marque and reprisal. (Hiến pháp Hoa Kỳ trao cho Quốc hội quyền ban hành "letters of marque and reprisal".)